Từ điển Anh Việt
"natural law"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
natural law
Natural law
(Econ) Quy luật tự nhiên.
+ Là một tập hợp các quy tắc tự nhiên đặt ra đối với con người và do đó không bao giờ thay đổi được.
quy luật tự nhiên
Lĩnh vực:
điện lạnh
định luật (của) tự nhiên
luật tự nhiên
Xem thêm:
law
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
natural law
Từ điển WordNet
n.
a rule or body of rules of conduct inherent in human nature and essential to or binding upon human society;
law