natural law

Natural law
  • (Econ) Quy luật tự nhiên.
      + Là một tập hợp các quy tắc tự nhiên đặt ra đối với con người và do đó không bao giờ thay đổi được.

 quy luật tự nhiên
Lĩnh vực: điện lạnh
 định luật (của) tự nhiên

 luật tự nhiên

Xem thêm: law



natural law

Từ điển WordNet

    n.

  • a rule or body of rules of conduct inherent in human nature and essential to or binding upon human society; law